man mác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng mênh mông, bao la: Diễn tả một không gian rất rộng lớn, trải dài đến mức khó thấy được giới hạn.
- Mơ hồ, thoáng qua (về cảm xúc): Diễn tả một cảm giác, tâm trạng khó nắm bắt cụ thể, thường là nỗi buồn nhẹ, lan tỏa.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa rộng mênh mông:
- Cánh đồng lúa chín vàng trải dài man mác dưới chân đê.
- Trước mắt chúng tôi là một vùng trời nước man mác.
Nghĩa cảm xúc mơ hồ:
- Lòng tôi chợt dâng lên một nỗi buồn man mác khi chiều tà.
- Câu chuyện cũ gợi trong anh một cảm giác man mác, khó gọi thành tên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "man mác" trong văn chương: Từ này thường được dùng trong văn học, thơ ca để tạo không khí, gợi cảm xúc. Nó mang sắc thái cổ điển, thi vị hơn so với các từ đồng nghĩa hiện đại.
- Giọt sương rơi man mác ngoài hiên. (Tạo cảm giác không gian yên tĩnh, rộng và hơi buồn).
Biến thể và từ gần giống
- Mênh mông (tính từ): Rộng lớn vô cùng, không thấy bờ bến. (Nhấn mạnh độ rộng về địa lý hơn là cảm xúc).
- Bao la (tính từ): Rộng lớn, mênh mông. (Thường dùng cho trời, biển, tấm lòng).
- Mơ hồ (tính từ): Không rõ ràng, không cụ thể. (Dùng chung cho nhiều ngữ cảnh, ít tính chất văn chương như "man mác").
- Thoáng qua (tính từ/ cụm động từ): Xuất hiện rất nhanh rồi biến mất. (Dùng cho suy nghĩ, cảm giác).
Từ đồng nghĩa
- Bát ngát: Rộng lớn, trải dài (thường dùng cho cánh đồng).
- Lâng lâng: Cảm giác nhẹ nhàng, thoáng qua (thường chỉ cảm xúc vui hoặc bâng khuâng).
- Bâng khuâng: Cảm giác bồn chồn, nhớ nhung, buồn vui lẫn lộn.
Lưu ý sử dụng
- "man mác" chủ yếu là một tính từ và thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: , ).
- Từ này ít khi dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày mà phổ biến trong văn viết, đặc biệt là văn miêu tả và trữ tình.
- Nghĩa cảm xúc của "man mác" thường gắn với một nỗi buồn dịu nhẹ, sâu lắng, không dữ dội.
- t. 1. Rộng mênh mông: Cánh đồng man mác. 2. Nhiều quá, không nắm được đầy đủ: Công việc man mác.